Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
diǎn

点

Nghĩađiểm; chấm; giọt
Bộ thủ灬
Âm Hán Việtđiểm
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • diǎnÂm Hán Việt: điểmđiểm; chấm; giọt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 占 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 占

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.