Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

石

dàn
Nghĩa tiếng Việtđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít
  2. 2 phát âm cổ [shi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

石

shí
Nghĩa tiếng Việtđá; đá tảng; minh văn trên đá
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đá
  2. 2 đá tảng
  3. 3 minh văn trên đá
  4. 4 một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音 (bāyīn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

石

Shí
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi2]; viết tắt của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), thủ phủ của Hà Bắc
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Shi2]
  2. 2 viết tắt của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), thủ phủ của Hà Bắc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập