Cấp: HSK 5Từ ghép
石头
Phồn thể: [石頭]Nghĩa
- 1 đá
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 石头记[石頭記]Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (HónglóuMèng)
- 圆石头[圓石頭]tảng đá lớn
- 石头火锅[石頭火鍋]nồi đất (dùng trong nấu ăn)
- 剪刀石头布[剪刀石頭布]trò chơi oẳn tù tì
- 鸡蛋碰石头[雞蛋碰石頭]ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ); hàm ý tấn công người mạnh hơn mình; tự đánh giá quá cao khả năng của mình
- 摸石头过河[摸石頭過河]nghĩa đen: lội qua sông tìm đá; dò đá qua sông; di chuyển thận trọng
- 摸着石头过河[摸著石頭過河]lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên
- 石头、剪子、布[石頭、剪子、布]trò chơi oẳn tù tì
- 搬石头砸自己的脚[搬石頭砸自己的腳]tự làm khó mình; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)
- 搬起石头砸自己的脚[搬起石頭砸自己的腳]tự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ); gậy ông đập lưng ông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 省[tỉnh]Cấp: HSK 4tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh
- 独特[獨特][độc đặc]Cấp: HSK 5độc đáo; đặc trưng
- 伸[thân]Cấp: HSK 5duỗi; mở rộng
- 身材[thân tài]Cấp: HSK 5vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người
- 深度[thâm độ]Cấp: HSK 5độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
- 身份[thân phần]Cấp: HSK 5nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò
- 胜[勝][thắng]Cấp: HSK 5chiến thắng; thành công; đánh bại
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này