Từ ghép
摸石头过河
Phồn thể: [摸石頭過河]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lội qua sông tìm đá; dò đá qua sông; di chuyển thận trọng
- 5 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lội qua sông tìm đá
- 2 dò đá qua sông
- 3 di chuyển thận trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.