Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tóu · tou

头

Nghĩatóu đầu; kiểu tóc; trên cùng; tou hậu tố cho danh từ
Bộ thủ大
Âm Hán Việttóu đầu; tou đầu
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tóuÂm Hán Việt: đầuđầu; kiểu tóc; trên cùng
  • touÂm Hán Việt: đầuhậu tố cho danh từ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · ⺀ + 大

  • Phần chỉ nghĩa: 大

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.