Chữ HánChữ đa âm
头
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: đầuđầu; kiểu tóc; trên cùng
- Âm Hán Việt: đầuhậu tố cho danh từ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · ⺀ + 大
- Phần chỉ nghĩa: 大
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 头发Âm Hán Việt: đầu pháttóc (trên đầu)HSK 3
- 头痛Âm Hán Việt: đầu thốngbị đau đầuHSK 4
- 抬头Âm Hán Việt: đài đầungẩng đầu; lên ngôi; tên tài khoản, hoặc chỗ để ghi tên trên séc, hóa đơn, v.v.HSK 4
- 点头Âm Hán Việt: điểm đầugật đầuHSK 4
- 馒头Âm Hán Việt: man đầubánh màn thầuHSK 4
- 低头Âm Hán Việt: đây đầucúi đầu; nhượng bộ; chịu thuaHSK 5
- 木头Âm Hán Việt: mộc đầuchậm chạp; đần độn; khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.)HSK 5
- 石头Âm Hán Việt: thạch đầuđáHSK 5
- 里头Âm Hán Việt: lịa đầubên trong; nội bộHSK 5
- 口头Âm Hán Việt: khẩu đầubằng lời; nóiHSK 6
- 回头Âm Hán Việt: hồi đầuquay lại; quay đầu; lát nữa; sau nàyHSK 6
- 头脑Âm Hán Việt: đầu nãobộ não; tâm trí; hộp sọHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 开头Âm Hán Việt: khai đầubắt đầu; khởi đầuHSK 6
- 枕头Âm Hán Việt: chẳm đầugốiHSK 6
- 码头Âm Hán Việt: mã đầubến tàu; bến cảng; cầu tàuHSK 6
- 舌头Âm Hán Việt: thiệt đầulưỡi; lính địch bị bắt để khai thác thông tinHSK 6
- 街头Âm Hán Việt: nhai đầuđường phốHSK 6
- 钟头Âm Hán Việt: chuông đầugiờHSK 6
- 镜头Âm Hán Việt: kẻng đầuống kính máy ảnh; cảnh quay (trong phim, v.v.); cảnhHSK 6
- 骨头Âm Hán Việt: cốt đầuxương; phẩm chất đạo đức; sự cay đắngHSK 6
- 摄像头Âm Hán Việt: nhép tượng đầuwebcam; máy quay giám sátHSK 6
- 一头Âm Hán Việt: nhất đầumột cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy)HSK 7–9
- 丫头Âm Hán Việt: a đầucô gái; người hầu gái; (dùng một cách miệt thị, nhưng đôi khi cũng như một cách gọi trìu mến)HSK 7–9
- 从头Âm Hán Việt: tòng đầulàm lại từ đầu; từ đầuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看镜头里,成群的候鸟又飞回来了!这不仅遏制了生态恶化,从而也让整片湿地重新恢复了生物多样性。Bạn nhìn trong cảnh quay kìa, từng đàn chim di cư đã bay về rồi! Việc này không những ngăn chặn được sự suy thoái sinh thái, mà từ đó còn giúp toàn bộ vùng đất ngập nước khôi phục lại đa dạng sinh học.
- 好,已经找到了!你看门口那个留着短头发、身高一米八、看起来瘦瘦的人,我认得他,他就是胡医生!Được, đã tìm thấy rồi! Bạn nhìn người để tóc ngắn, cao một mét tám, trông gầy gầy ở cửa kìa, mình nhận ra anh ấy, anh ấy chính là bác sĩ Hồ!
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
- 是我弟弟。小时候他的个子没有我高,头小小的,可是现在他比我高多了!Là em trai mình đấy. Hồi nhỏ vóc người cậu ấy không cao bằng mình, đầu nhỏ nhắn, thế mà bây giờ cậu ấy cao hơn mình nhiều rồi!
- 许多优秀的导演在拍摄现实题材时,对每一个镜头和道具都极为讲究。正是这种精益求精的匠心,才让银幕上的故事具有了打动人心的力量。Nhiều đạo diễn xuất sắc khi quay đề tài hiện thực đều cực kỳ kỹ lưỡng với từng cảnh quay và đạo cụ. Chính tâm huyết trau chuốt hoàn mỹ ấy mới giúp câu chuyện trên màn bạc có được sức mạnh chạm đến lòng người.Từ trong câu:许多 (xǔduō)优秀 (yōuxiù)的 (de)导演 (dǎoyǎn)在 (zài)拍摄 (pāishè)现实 (xiànshí)题材 (tícái)时 (shí)对 (duì)每 (měi)一 (yī)个 (gè)镜头 (jìngtóu)和 (hé)道具 (dàojù)都 (dōu)极为 (jíwéi)讲究 (jiǎngjiu)正是 (zhèngshì)这种 (zhèzhǒng)精益求精 (jīngyìqiújīng)的 (de)匠心 (jiàngxīn)才 (cái)让 (ràng)银幕 (yínmù)上 (shàng)的 (de)故事 (gùshi)具有 (jùyǒu)了 (le)打动 (dǎdòng)人心 (rénxīn)的 (de)力量 (lìliang)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.