Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

骨头

Phồn thể: [骨頭]
gǔtou
Nghĩa tiếng Việtxương; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng
Âm Hán Việtcốt đầu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương
  2. 2 phẩm chất đạo đức
  3. 3 sự cay đắng
  4. 4 tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập