Cấp: HSK 6Từ ghép
骨头
Phồn thể: [骨頭]Nghĩa tiếng Việtxương; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng
Âm Hán Việtcốt đầu
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xương
- 2 phẩm chất đạo đức
- 3 sự cay đắng
- 4 tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贱骨头[賤骨頭]kẻ khốn khổ; người đáng khinh
- 懒骨头[懶骨頭]kẻ lười biếng; ghế lười
- 老骨头[老骨頭]cơ thể già cỗi (cách nói thông tục, dùng đùa cợt hoặc không trang trọng)
- 软骨头[軟骨頭]người yếu đuối, nhát gan; người không có xương sống
- 硬骨头[硬骨頭]cá nhân kiên quyết; một người khó đối phó; nhiệm vụ khó khăn
- 骨头架子[骨頭架子]bộ xương; người gầy trơ xương; chỉ còn da bọc xương
- 骨头节儿[骨頭節兒]khớp (của bộ xương)
- 皮包骨头[皮包骨頭]gầy trơ xương (thành ngữ); cũng viết 皮包骨 (píbāogǔ)
- 吃人不吐骨头[吃人不吐骨頭]tàn nhẫn; tham lam và độc ác
- 鸡蛋里挑骨头[雞蛋裡挑骨頭]bới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này