Từ ghép
老骨头
Phồn thể: [老骨頭]Nghĩa tiếng Việtcơ thể già cỗi (cách nói thông tục, dùng đùa cợt hoặc không trang trọng)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 cơ thể già cỗi (cách nói thông tục, dùng đùa cợt hoặc không trang trọng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.