Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老骨头

Phồn thể: [老骨頭]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔtouSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcơ thể già cỗi (cách nói thông tục, dùng đùa cợt hoặc không trang trọng)
  • 3 chữ
  • 20 nét