Chữ Hán
骨
Nghĩaxương
Bộ thủ骨
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- xương
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冎 + ⺼
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 滑huáÂm Hán Việt: gộttrượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậyHSK 5
- 猾huáxảo quyệtHSK 7–9
- 骼gébộ xươngHSK 7–9
- 髓suǐtuỷ; tinh hoa; tinh tuýHSK 7–9
- 骰tóuxí ngầu
- 骱xièkhớp xương
- 骯
- 骶dǐ(hình thức kết hợp) xương cùng
- 骷kūdùng trong 骷髅 (kūlóu)
- 鹘húchim cắt; chim di cư
- 骸háixương của cơ thể
- 骺hóu(giải phẫu) đầu xương
- 髀bìmông; đùi
- 髁kēlồi cầu
- 髂qiàxương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]
- 髅lóudùng trong 髑髅 (dúlóu); dùng trong 骷髅 (kūlóu)
- 髋kuānxương chậu; thuộc về xương chậu
- 髌bìnđánh vào xương bánh chè; chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác
- 鶻
- 髑dúdùng trong 髑髅 (dúlóu)
- 髒
- 體
- 髕
- 髖
Từ có chữ này
- 骨头Âm Hán Việt: cốt đầuxương; phẩm chất đạo đức; sự cay đắngHSK 6
- 刺骨Âm Hán Việt: thích cốtthấu xương; cắt da; cắt thịtHSK 7–9
- 骨干Âm Hán Việt: cốt canđoạn giữa của xương dài; nghĩa bóng: xương sốngHSK 7–9
- 骨折Âm Hán Việt: cốt chiếtbị gãy xương; (xương) gãy; gãy xươngHSK 7–9
- 骨架Âm Hán Việt: cốt giákết cấu; bộ xươngHSK 7–9
- 骨气Âm Hán Việt: cốt khíphẩm chất kiên cường; tinh thần dũng cảm; chính trựcHSK 7–9
- 骨骼xương; bộ xươngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.