Chữ đơn
骨
Nghĩa
- 1 xương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 骨头[骨頭][cốt đầu]Cấp: HSK 6xương; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng
- 刺骨[thích cốt]Cấp: HSK 7–9thấu xương; cắt da; cắt thịt
- 骨干[骨幹][cốt can]Cấp: HSK 7–9đoạn giữa của xương dài; nghĩa bóng: xương sống
- 骨骼Cấp: HSK 7–9xương; bộ xương
- 骨架[cốt giá]Cấp: HSK 7–9kết cấu; bộ xương
- 骨气[骨氣][cốt khí]Cấp: HSK 7–9phẩm chất kiên cường; tinh thần dũng cảm; chính trực
- 骨折[cốt chiết]Cấp: HSK 7–9bị gãy xương; (xương) gãy; gãy xương
- 傲骨phẩm chất cao thượng và kiên cường
- 白骨xương của người chết
- 背骨cột sống
- 砭骨cực kỳ lạnh hoặc đau đớn
- 扁骨xương dẹt