Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

刺骨

cìgǔ
Nghĩa tiếng Việtthấu xương; cắt da; cắt thịt
Âm Hán Việtthích cốt
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa