Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寒风刺骨

Phồn thể: [寒風刺骨]
hánfēngcìgǔ
Nghĩa tiếng Việtgió lạnh thấu xương (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 gió lạnh thấu xương (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập