Chữ HánChữ đa âm
刺
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: thíchgai; chích; đâm
- (từ tượng thanh) vù vù
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 朿 + 刂
- 朿cìđâm
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 朿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 刺激Âm Hán Việt: thích kíchkích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thíchHSK 5
- 冲刺Âm Hán Việt: xung thích(thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới; dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chótHSK 7–9
- 刺眼Âm Hán Việt: thích nhãnlàm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loáHSK 7–9
- 刺绣thêu; thêu thùaHSK 7–9
- 刺耳Âm Hán Việt: thích nhĩchói taiHSK 7–9
- 刺骨Âm Hán Việt: thích cốtthấu xương; cắt da; cắt thịtHSK 7–9
- 讽刺Âm Hán Việt: phúng thíchchâm biếm; chế nhạo; mỉa maiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 王老师,您看这些刺绣和竹编作品,手艺真是精湛!没想到古老的非物质文化遗产还能设计成这么时尚的日常用品。Thầy Vương ơi, thầy nhìn những tác phẩm thêu và đan tre này xem, tay nghề thật là tinh xảo! Không ngờ di sản văn hoá phi vật thể cổ xưa lại có thể thiết kế thành đồ dùng hằng ngày thời trang đến thế.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.