Cấp: HSK 7–9Từ ghép
刺眼
Nghĩa tiếng Việtlàm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá
Âm Hán Việtthích nhãn
- 2 chữ
- 19 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm loá mắt
- 2 phản cảm cho mắt
- 3 chói loá
- 4 gắt (ánh sáng)
- 5 màu sắc thô (màu sắc)
- 6 khó coi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 火锅[火鍋][hoả qua]Cấp: HSK 5lẩu