Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
cìyǎn

刺眼

Nghĩa tiếng Việtlàm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá
Âm Hán Việtthích nhãn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa