Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǎn

眼

Nghĩamắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)
Bộ thủ目
Âm Hán Việtnhãn
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǎnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: nhãnmắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 目 + 艮

  • Phần chỉ nghĩa: 目
  • Phần chỉ âm: 艮

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.