Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

抢眼

Phồn thể: [搶眼]
qiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbắt mắt
Âm Hán Việtthưởng nhãn
  • 2 chữ
  • 18 nét