Cấp: HSK 5Từ ghép
保险
Phồn thể: [保險]Nghĩa
- 1 bảo hiểm
- 2 an toàn
- 3 bảo đảm
- 4 chắc chắn
- 5 nhất định phải
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 保险单[保險單]hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
- 保险灯[保險燈]đèn dầu hỏa
- 保险费[保險費]phí bảo hiểm
- 保险杠[保險槓]cản xe ô tô
- 保险柜[保險櫃]két sắt; tủ sắt
- 保险盒[保險盒]hộp cầu chì
- 保险丝[保險絲]dây cầu chì; cầu chì (điện)
- 保险套[保險套]bao cao su
- 保险箱[保險箱]hộp ký gửi an toàn; két sắt
- 再保险[再保險]tái bảo hiểm (biện pháp hợp đồng phân tán rủi ro giữa các công ty bảo hiểm)
- 健康保险[健康保險]bảo hiểm sức khỏe
- 劳动保险[勞動保險]bảo hiểm lao động
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 暗[晻][ám]Cấp: HSK 5biến thể của 暗 (àn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này