Houzii
← Từ điển
Từ ghép

健康保险

Phồn thể: [健康保險]
jiànkāngbǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbảo hiểm sức khỏe
  • 4 chữ
  • 39 nét