Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全民健康保险

Phồn thể: [全民健康保險]
Quánmín Jiànkāng Bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
  • 6 chữ
  • 50 nét