Từ ghép
全民健康保险
Phồn thể: [全民健康保險]Nghĩa
- 1 Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 健khỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cườngTrang chữ →
- 康khỏe mạnh; bình yên; dồi dàoTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 险[hiểm]nguy hiểm; hiểm trởTrang chữ →