Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiǎn

险

Nghĩanguy hiểm; hiểm trở
Bộ thủ阝
Âm Hán Việthiểm
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiǎnÂm Hán Việt: hiểmnguy hiểm; hiểm trở

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 佥

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 佥

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.