Từ ghép
不能
Nghĩa
- 1 không thể
- 2 không được
- 3 không nên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不能不phải; không thể không
- 恨不能xem 恨不得 (hènbude)
- 巴不能够[巴不能夠]khao khát; háo hức; mong mỏi
- 不能抵抗không thể cưỡng lại
- 不能自已không thể kiềm chế bản thân; mất kiểm soát
- 静坐不能[靜坐不能]bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần); không thể ngồi yên; tăng động
- 认识不能[認識不能]chứng mất nhận thức
- 无所不能[無所不能]toàn năng
- 欲罢不能[欲罷不能]muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ); không thể ngừng lại; cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục
- 富贵不能淫[富貴不能淫]không bị tha hóa bởi sự giàu có và vinh dự
- 贫贱不能移[貧賤不能移]không lay chuyển bởi nghèo khó; giữ vững hoài bão dù cơ hàn
- 书写不能症[書寫不能症]chứng mất viết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Phó từ giới hạn 不止 / 不仅仅…而且… · 不止 + Số lượng/Phạm vi | 不仅仅 + Vế 1,更 + Vế 2HSK 6
- Cấu trúc phủ định ngược chiều 非但…反而… · Chủ ngữ + 非但 + 不/没有 + Vế 1,反而 + Vế 2 (trái ngược dự kiến)HSK 7–9