Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欲罢不能

Phồn thể: [欲罷不能]
yùbàbùnéng
Nghĩa tiếng Việtmuốn dừng nhưng không thể (thành ngữ); không thể ngừng lại; cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 muốn dừng nhưng không thể (thành ngữ)
  2. 2 không thể ngừng lại
  3. 3 cảm thấy thôi thúc muốn tiếp tục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập