Chữ Hán
欲
Nghĩakhao khát; thèm muốn; đam mê; muốn; mong muốn; biến thể của 欲 (yù)
Bộ thủ欠
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- khao khát; thèm muốn; đam mê
- muốn; mong muốn; biến thể của 欲 (yù)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 谷 + 欠
- Phần chỉ nghĩa: 欠
- Phần chỉ âm: 谷
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.