Chữ đơnChữ đa âm
欲
Phồn thể: [慾]Nghĩa tiếng Việtkhao khát; thèm muốn; đam mê
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 khao khát
- 2 thèm muốn
- 3 đam mê
- 4 dục vọng
- 5 tham lam
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 食欲[食慾][thực dục]Cấp: HSK 6sự thèm ăn
- 欲望[慾望][dục vọng]Cấp: HSK 6khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
- 随心所欲[隨心所欲][tuỳ tâm sỡ dục]Cấp: HSK 7–9theo đuổi mong muốn trong tim; làm theo ý mình (thành ngữ)
- 摇摇欲坠[搖搖欲墜][gieo gieo dục truỵ]Cấp: HSK 7–9lung lay; trên bờ vực sụp đổ
- 禁欲[禁慾]kiềm chế ham muốn; tự kiềm chế; chủ nghĩa khổ hạnh
- 几欲[幾欲]gần như; suýt
- 急欲rất muốn...; nóng lòng muốn...
- 利欲[利慾]tính tham lam
- 情欲[情慾]dục vọng; ham muốn; gợi tình
- 肉欲[肉慾]dục vọng xác thịt
- 色欲[色慾]ham muốn tình dục; dục vọng
- 嗜欲[嗜慾]dục vọng