Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禁欲

Phồn thể: [禁慾]
jìnyù
Nghĩa tiếng Việtkiềm chế ham muốn; tự kiềm chế; chủ nghĩa khổ hạnh
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiềm chế ham muốn
  2. 2 tự kiềm chế
  3. 3 chủ nghĩa khổ hạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập