Houzii
← Từ điển
Từ ghép

急欲

jíyù
Nghĩa tiếng Việtrất muốn...; nóng lòng muốn...
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất muốn...
  2. 2 nóng lòng muốn...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập