Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

随心所欲

Phồn thể: [隨心所欲]
suíxīnsuǒyù
Nghĩa tiếng Việttheo đuổi mong muốn trong tim; làm theo ý mình (thành ngữ)
Âm Hán Việttuỳ tâm sỡ dục
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo đuổi mong muốn trong tim
  2. 2 làm theo ý mình (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập