Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
suí · Suí

随

Nghĩatheo; tuân theo; thay đổi theo...; họ [Sui2]
Bộ thủ阝
Âm Hán Việttuỳ
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • suíÂm Hán Việt: tuỳtheo; tuân theo; thay đổi theo...
  • Suíhọ [Sui2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 迶

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.