Chữ Hán
随
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tuỳtheo; tuân theo; thay đổi theo...
- họ [Sui2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 迶
Từ có chữ này
- 随便Âm Hán Việt: tuỳ tiệntuỳ ý; tùy thích; ngẫu nhiênHSK 4
- 随着Âm Hán Việt: tuỳ trứcùng với; theo sau; đi theoHSK 4
- 随后Âm Hán Việt: tuỳ hậungay sau đóHSK 5
- 随意Âm Hán Việt: tuỳ ýtheo ý muốn; theo mong muốn; tùy ýHSK 5
- 随手Âm Hán Việt: tuỳ thủmột cách tiện lợi; không thêm rắc rối; tiện tayHSK 5
- 随时Âm Hán Việt: tuỳ thìbất kỳ lúc nào; mọi lúc; đúng lúc; khi cần thiếtHSK 5
- 伴随Âm Hán Việt: bạn tuỳđi cùng; theo; phát sinh cùngHSK 6
- 跟随Âm Hán Việt: ngấn tuỳđi theoHSK 6
- 追随Âm Hán Việt: truy tuỳđi theo; đồng hànhHSK 7–9
- 随即Âm Hán Việt: tuỳ tứcngay lập tức; liền sau đó; theo đóHSK 7–9
- 随机Âm Hán Việt: tuỳ cơtheo tình huống; thực dụng; ngẫu nhiênHSK 7–9
- 随身Âm Hán Việt: tuỳ thân(mang) trên người; (mang) theo bên mìnhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在公共生活中,无论是排队乘车、图书馆保持安静,还是遵守交通法规,表面上看似乎限制了个人的随意行为,实际上却保障了所有人的最大便利。Trong đời sống công cộng, bất kể là xếp hàng lên xe, giữ yên lặng trong thư viện hay tuân thủ luật giao thông, nhìn bề ngoài dường như hạn chế hành vi tuỳ tiện của cá nhân, nhưng trên thực tế lại bảo đảm sự thuận tiện lớn nhất cho tất cả mọi người.Từ trong câu:在 (zài)公共 (gōnggòng)生活 (shēnghuó)中 (zhōng)无论 (wúlùn)是 (shì)排队 (páiduì)乘车 (chéngchē)图书馆 (túshūguǎn)保持 (bǎochí)安静 (ānjìng)还是 (háishi)遵守 (zūnshǒu)交通 (jiāotōng)法规 (fǎguī)表面上 (biǎomiànshang)看似 (kànsì)乎 (hū)限制 (xiànzhì)了 (le)个人 (gèrén)的 (de)随意 (suíyì)行为 (xíngwéi)实际上 (shíjìshàng)却 (què)保障 (bǎozhàng)了 (le)所有 (suǒyǒu)人 (rén)的 (de)最 (zuì)大便 (dàbiàn)利 (lì)
- 小兰,随着日常开销越来越大,我发现每个月底存下来的钱都很少。你有什么好办法吗?Lan ơi, cùng với chi tiêu hằng ngày ngày càng lớn, mình phát hiện cuối mỗi tháng số tiền tiết kiệm được chẳng còn bao nhiêu. Bạn có cách nào hay không?
- 您好!我上星期在贵店买了一台打印机。由于刚才我不小心随便按了几个键,结果现在无法正常打印了。Xin chào! Tuần trước tôi có mua một chiếc máy in ở cửa hàng. Do vừa nãy tôi vô ý bấm bừa mấy phím, kết quả là bây giờ không in bình thường được nữa.
- 这是大家共同合作的结果。我们把资料放在网上,既便于随时查看,又能节省开会讨论的时间。Đây là kết quả hợp tác chung của mọi người. Chúng ta để tài liệu trên mạng, vừa tiện xem bất cứ lúc nào, vừa tiết kiệm thời gian họp thảo luận.
- 随着全球气候的变化,越来越多的人意识到了保护地球环境的重要性。Cùng với sự biến đổi khí hậu toàn cầu, ngày càng nhiều người ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Trái Đất.
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.