Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

虚假

Phồn thể: [虛假]
xūjiǎ
Nghĩa tiếng Việtgiả dối; giả tạo; giả vờ
Âm Hán Việthư giả
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giả dối
  2. 2 giả tạo
  3. 3 giả vờ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập