Cấp: HSK 6Từ ghép
合成
Nghĩa
- 1 tổng hợp
- 2 cấu thành
- 3 hợp chất
- 4 sự tổng hợp
- 5 hỗn hợp
- 6 tổng hợp nhân tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 合成词[合成詞]từ ghép
- 合成法quá trình tổng hợp (hóa học)
- 合成器bộ tổng hợp
- 合成数[合成數]số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)
- 合成物hợp chất; vật liệu tổng hợp; cocktail
- 核合成quá trình tổng hợp hạt nhân
- 光能合成quang hợp
- 合成代谢[合成代謝]đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa
- 合成石油dầu tổng hợp
- 合成橡胶[合成橡膠]cao su tổng hợp
- 合成纤维[合成纖維]sợi tổng hợp
- 合成语境[合成語境]bối cảnh tổng hợp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này