合成石油Từ ghép合成石油héchéngshíyóuNghĩa tiếng Việtdầu tổng hợp4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dầu tổng hợpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →