Chữ Hán
油
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: dầudầu; mỡ; chất béo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 由
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 由yóu[do]theo; từ; bởi vì; do
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 由
Từ có chữ này
- 加油Âm Hán Việt: gia dầuthêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đóHSK 4
- 加油站Âm Hán Việt: gia dầu trạmtrạm xăngHSK 4
- 汽油Âm Hán Việt: khí dầuxăngHSK 5
- 油条Âm Hán Việt: dầu điềudầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); người xảo quyệt và gian xảoHSK 5
- 石油Âm Hán Việt: thạch dầudầu; dầu mỏHSK 6
- 酱油Âm Hán Việt: tương dầunước tươngHSK 6
- 柴油Âm Hán Việt: sài dầunhiên liệu dieselHSK 7–9
- 油漆sơn dầu; sơn; bôi sơnHSK 7–9
- 油画Âm Hán Việt: dầu hoạtranh sơn dầuHSK 7–9
- 油腻thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy; (về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo; (từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét; tự phụ; thô tụcHSK 7–9
- 燃油Âm Hán Việt: nhen dầudầu nhiên liệuHSK 7–9
- 香油Âm Hán Việt: hương dầudầu mè; dầu thơmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 我听得见!你别说自己不行,学打球本来就不容易,虽然有一点儿难,但是只要努力练,一定行!大声为自己加油吧,我们一定能提高成绩、拿到好得分!Mình nghe thấy mà! Bạn đừng nói mình không làm được, học đánh cầu vốn dĩ đã không dễ, tuy hơi khó một chút nhưng chỉ cần chăm chỉ tập là nhất định làm được! Hãy lớn tiếng cổ vũ cho chính mình nhé, nhất định chúng mình sẽ nâng cao thành tích và giành được điểm số tốt!Từ trong câu:我 (wǒ)听得见 (tīngdéjiàn)你 (nǐ)别说 (biéshuō)自己 (zìjǐ)不行 (bùxíng)学 (xué)打球 (dǎqiú)本来 (běnlái)就 (jiù)不容 (bùróng)易 (yì)虽然 (suīrán)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)难 (nán)但是 (dànshì)只要 (zhǐyào)努力 (nǔlì)练 (liàn)一定 (yīdìng)行 (xíng)大声 (dàshēng)为 (wèi)自己 (zìjǐ)加油 (jiāyóu)吧 (ba)我们 (wǒmen)一定 (yīdìng)能 (néng)提高 (tígāo)成绩 (chéngjì)拿到 (nádào)好 (hǎo)得分 (défēn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.