Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yóu

油

Nghĩadầu; mỡ; chất béo
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtdầu
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yóuÂm Hán Việt: dầudầu; mỡ; chất béo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 由

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 由

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.