Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

油腻

Phồn thể: [油膩]
yóunì
Nghĩa tiếng Việtthức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy; (về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo; (từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét; tự phụ; thô tục
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy
  2. 2 (về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo
  3. 3 (từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét; tự phụ; thô tục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập