Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nì

腻

Nghĩabéo; mềm; mỡ màng
Bộ thủ⺼
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nìbéo; mềm; mỡ màng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 贰

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 贰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.