Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

塑造

sùzào
Nghĩa tiếng Việttạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...); (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)
Âm Hán Việttố tạo
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tạo mẫu; đúc khuôn
  2. 2 (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...)
  3. 3 (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập