Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zào

造

Nghĩalàm; xây dựng; sản xuất
Bộ thủ辶
Âm Hán Việttạo
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zàoÂm Hán Việt: tạolàm; xây dựng; sản xuất

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 告

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 告

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.