Từ ghép
笔触
Phồn thể: [筆觸]Nghĩa tiếng Việtnét bút trong hội họa và thư pháp; chữ viết; phong cách vẽ hoặc viết
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nét bút trong hội họa và thư pháp
- 2 chữ viết
- 3 phong cách vẽ hoặc viết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.