Chữ Hán
触
Nghĩachạm; tiếp xúc với cái gì; gây xúc động
Bộ thủ角
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- chạm; tiếp xúc với cái gì; gây xúc động
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 角 + 虫
- Phần chỉ nghĩa: 角
- Phần chỉ âm: 虫
Từ có chữ này
- 接触Âm Hán Việt: tiếp xúcchạm; tiếp xúc; truy cậpHSK 5
- 感触Âm Hán Việt: cảm xúcsuy nghĩ và cảm xúc; xúc động; cảm độngHSK 7–9
- 抵触Âm Hán Việt: để xúcmâu thuẫnHSK 7–9
- 触动Âm Hán Việt: xúc độngchạm; gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc); làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)HSK 7–9
- 触摸Âm Hán Việt: xúc mòchạmHSK 7–9
- 触犯Âm Hán Việt: xúc phạmvi phạm; xúc phạmHSK 7–9
- 触觉Âm Hán Việt: xúc giáccảm giác xúc giác; cảm giác chạmHSK 7–9
- 触目惊心Âm Hán Việt: xúc mục kinh tâmnghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.