Chữ đơn
触
Phồn thể: [觸]Nghĩa tiếng Việtchạm; tiếp xúc với cái gì; gây xúc động
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạm
- 2 tiếp xúc với cái gì
- 3 gây xúc động
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 接触[接觸][tiếp xúc]Cấp: HSK 5chạm; tiếp xúc; truy cập
- 触动[觸動][xúc động]Cấp: HSK 7–9chạm; gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc); làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)
- 触犯[觸犯][xúc phạm]Cấp: HSK 7–9vi phạm; xúc phạm
- 触觉[觸覺][xúc giác]Cấp: HSK 7–9cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
- 触摸[觸摸][xúc mò]Cấp: HSK 7–9chạm
- 抵触[抵觸][để xúc]Cấp: HSK 7–9mâu thuẫn
- 感触[感觸][cảm xúc]Cấp: HSK 7–9suy nghĩ và cảm xúc; xúc động; cảm động
- 触目惊心[觸目驚心][xúc mục kinh tâm]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng
- 笔触[筆觸]nét bút trong hội họa và thư pháp; chữ viết; phong cách vẽ hoặc viết
- 触处[觸處]khắp nơi
- 触电[觸電]bị điện giật; bị giật điện; điện giật
- 触法[觸法]phạm pháp