Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触电

Phồn thể: [觸電]
chùdiàn
Nghĩa tiếng Việtbị điện giật; bị giật điện; điện giật
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị điện giật
  2. 2 bị giật điện
  3. 3 điện giật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập