Cấp: HSK 7–9Từ ghép
触目惊心
Phồn thể: [觸目驚心]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng
Âm Hán Việtxúc mục kinh tâm
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
- 2 kinh khủng khi thấy
- 3 cảnh tượng kinh hoàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp