Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

触目惊心

Phồn thể: [觸目驚心]
chùmùjīngxīn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng
Âm Hán Việtxúc mục kinh tâm
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  2. 2 kinh khủng khi thấy
  3. 3 cảnh tượng kinh hoàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập