Chữ Hán
惊
Nghĩagiật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi
Bộ thủ忄
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 19 từ có chữ này
Cách đọc
- giật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 京
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 京jīngthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 京
Từ có chữ này
- 吃惊Âm Hán Việt: khật kinhbị giật mình; bị sốc; ngạc nhiênHSK 4
- 惊喜Âm Hán Việt: kinh hỉbất ngờ thú vị; vui mừng bất ngờHSK 5
- 惊人Âm Hán Việt: kinh nhânkinh ngạcHSK 6
- 惊讶Âm Hán Việt: kinh nhạkinh ngạc; ngạc nhiên; làm ngạc nhiênHSK 6
- 大吃一惊Âm Hán Việt: đại khật nhất kinhrất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờHSK 6
- 受惊Âm Hán Việt: thụ kinhgiật mìnhHSK 7–9
- 惊动Âm Hán Việt: kinh độnglàm kinh động; giật mình; quấy rầyHSK 7–9
- 惊叹Âm Hán Việt: kinh hanthán phục kêu lên; thán phục kinh ngạcHSK 7–9
- 惊吓Âm Hán Việt: kinh háchlàm kinh hãi; làm hoảng sợ; làm khiếp đảmHSK 7–9
- 惊奇Âm Hán Việt: kinh kỳkinh ngạc; ngạc nhiên; tự hỏiHSK 7–9
- 惊慌Âm Hán Việt: kinh hoảnghoảng hốt; bị kinh hoàngHSK 7–9
- 惊险Âm Hán Việt: kinh hiểmnguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộpHSK 7–9
Xem thêm 7 từ
- 震惊Âm Hán Việt: chấn kinhsốc; kinh ngạcHSK 7–9
- 受宠若惊Âm Hán Việt: thụ sủng nhược kinhquá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)HSK 7–9
- 大惊小怪Âm Hán Việt: đại kinh tiểu quáilàm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)HSK 7–9
- 惊天动地Âm Hán Việt: kinh thiên động địakinh thiên động địa (thành ngữ)HSK 7–9
- 惊心动魄Âm Hán Việt: kinh tâm động phách(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạcHSK 7–9
- 惊慌失措Âm Hán Việt: kinh hoảng thất thốmất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)HSK 7–9
- 触目惊心Âm Hán Việt: xúc mục kinh tâmnghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 科研工作平时看起来枯燥,倘若没有严谨的态度和惊人的毅力,便不可能取得真正的成果。你们精益求精的精神真让人敬佩!Công việc nghiên cứu khoa học bình thường trông khô khan, giả sử không có thái độ nghiêm cẩn và nghị lực phi thường thì không thể nào đạt được thành quả thực sự. Tinh thần trau chuốt hoàn mỹ của các bạn thật khiến người ta kính phục!Từ trong câu:科研 (kēyán)工作 (gōngzuò)平时 (píngshí)看起来 (kànqǐlai)枯燥 (kūzào)倘若 (tǎngruò)没有 (méiyǒu)严谨 (yánjǐn)的 (de)态度 (tàidu)和 (hé)惊人 (jīngrén)的 (de)毅力 (yìlì)便 (biàn)不可能 (bùkěnéng)取得 (qǔdé)真正 (zhēnzhèng)的 (de)成果 (chéngguǒ)你们 (nǐmen)精益求精 (jīngyìqiújīng)的 (de)精神 (jīngshen)真 (zhēn)让 (ràng)人 (rén)敬佩 (jìngpèi)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.