Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīng

惊

Nghĩagiật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi
Bộ thủ忄
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīnggiật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 京

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 京

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.