Cấp: HSK 7–9Từ ghép
严谨
Phồn thể: [嚴謹]Nghĩa tiếng Việtnghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
Âm Hán Việtnghiêm cẩn
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
- 2 (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
Câu ví dụ
- 陈院长,拜读了老先生的学术文集,我深深被他严谨的考据功力与深厚的学养造诣所折服。Thưa Viện trưởng Trần, đọc tuyển tập học thuật của lão tiên sinh, tôi vô cùng khâm phục công lực khảo cứu nghiêm cẩn và trình độ học vấn uyên thâm của cụ.
- 走马观花式的浏览看似高效,实则容易让人停留在认知的表层。若缺乏严谨的辨析与长期沉淀,便难免盲从流行观点。Lối đọc cưỡi ngựa xem hoa nhìn như hiệu quả, thực chất dễ khiến người ta dừng lại ở tầng bề mặt của nhận thức. Nếu thiếu sự phân tích nghiêm cẩn và lắng đọng lâu dài thì khó tránh khỏi mù quáng chạy theo quan điểm thời thượng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挨Cấp: HSK 7–9chịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
- 挨Cấp: HSK 7–9theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận
- 癌Cấp: HSK 7–9ung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
- 挨家挨户[挨家挨戶]Cấp: HSK 7–9đi từng nhà một
- 哀求[ai cầu]Cấp: HSK 7–9cầu xin; năn nỉ; van xin
- 癌症Cấp: HSK 7–9ung thư
- 秉持[bảnh trì]Cấp: HSK 7–9giữ vững; kiên trì
- 沉淀[沉澱]Cấp: HSK 7–9(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan