Chữ Hán
谨
Nghĩacẩn thận; tỉ mỉ; trang trọng
Bộ thủ讠
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- cẩn thận; tỉ mỉ; trang trọng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 堇
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 堇jǐnđất sét; biến thể cũ của 仅 (jǐn); cây hoa tím
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 堇
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 走马观花式的浏览看似高效,实则容易让人停留在认知的表层。若缺乏严谨的辨析与长期沉淀,便难免盲从流行观点。Lối đọc cưỡi ngựa xem hoa nhìn như hiệu quả, thực chất dễ khiến người ta dừng lại ở tầng bề mặt của nhận thức. Nếu thiếu sự phân tích nghiêm cẩn và lắng đọng lâu dài thì khó tránh khỏi mù quáng chạy theo quan điểm thời thượng.
- 陈院长,拜读了老先生的学术文集,我深深被他严谨的考据功力与深厚的学养造诣所折服。Thưa Viện trưởng Trần, đọc tuyển tập học thuật của lão tiên sinh, tôi vô cùng khâm phục công lực khảo cứu nghiêm cẩn và trình độ học vấn uyên thâm của cụ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.