Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

免

miǎn
Nghĩa tiếng Việtmiễn cho ai; miễn giảm; cách chức
Âm Hán Việtmiễn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 miễn cho ai
  2. 2 miễn giảm
  3. 3 cách chức
  4. 4 tránh
  5. 5 ngăn chặn
  6. 6 trốn thoát
  7. 7 bị cấm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

免

wèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 絻 (wèn)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 絻 (wèn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập