Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

罢免

Phồn thể: [罷免]
bàmiǎn
Nghĩa tiếng Việtcách chức; bãi nhiệm
Âm Hán Việtbãi miễn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách chức
  2. 2 bãi nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập