Cấp: HSK 7–9Từ ghép
罢免
Phồn thể: [罷免]Nghĩa
- 1 cách chức
- 2 bãi nhiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 霸道[bá đạo]Cấp: HSK 7–9con đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế
- 罢工[罷工][bãi công]Cấp: HSK 7–9cuộc đình công; đình công
- 罢了[罷了][bãi liễu]Cấp: HSK 7–9một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
- 罢休[罷休][bãi hưu]Cấp: HSK 7–9từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua
- 霸占[霸佔][bá chiêm]Cấp: HSK 7–9chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị
- 底蕴[底蘊]Cấp: HSK 7–9thông tin bên trong; chi tiết cụ thể
- 瑰宝[瑰寶][khôi bảo]Cấp: HSK 7–9đá quý; (bóng) món đồ quý hiếm và giá trị; ngọc
- 焕发[煥發]Cấp: HSK 7–9toả sáng; rạng rỡ; phát ra