Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

罢休

Phồn thể: [罷休]
bàxiū
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua
Âm Hán Việtbãi hưu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ bỏ
  2. 2 bỏ (mục tiêu, v.v.)
  3. 3 để cho qua
  4. 4 quên đi
  5. 5 dừng lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập