Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

霸占

Phồn thể: [霸佔]
bàzhàn
Nghĩa tiếng Việtchiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị
Âm Hán Việtbá chiêm
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếm giữ bằng vũ lực
  2. 2 chiếm đoạt
  3. 3 thống trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập