Chữ Hán
霸
Nghĩabiến thể của 霸 (bà); bá chủ; bạo chúa; chúa tể
Bộ thủ雨
- 21 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 霸 (bà)
- bá chủ; bạo chúa; chúa tể
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 革 + 月
- 雨yǔ[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
- 革géda động vật; da thuộc; cải cách
- 月yuè[nguyệt]mặt trăng; tháng; hàng tháng
- Phần chỉ nghĩa: 雨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.