Chữ Hán
月
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nguyệtmặt trăng; tháng; hàng tháng
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冂 + 二
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 有yǒuÂm Hán Việt: hữucó; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)HSK 1
- 明míngsáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõHSK 1
- 朋péngbạnHSK 1
- 服fúÂm Hán Việt: phụcquần áo; trang phục; áo quầnHSK 1
- 期qīÂm Hán Việt: kìbiến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳHSK 1
- 阴yīnÂm Hán Việt: âmu ám (thời tiết); nhiều mây; râm mátHSK 2
- 望wàngÂm Hán Việt: vọngtrăng tròn; hy vọng; mong đợiHSK 2
- 且qiěÂm Hán Việt: thảvà; hơn nữa; tuy nhiênHSK 3
- 青qīngÂm Hán Việt: thanhmàu xanh lá; xanh dương; đenHSK 4
- 钥yuèchìa khóa; cũng đọc là [yao4]HSK 4
- 朝cháoÂm Hán Việt: triềutriều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đạiHSK 5
- 朗lǎngrõ ràng; sáng sủaHSK 6
- 甩shuǎiném; vung; lúc lắcHSK 7–9
- 胧lóngdùng trong 朦胧 (ménglóng)HSK 7–9
- 朦méngdùng trong 朦胧 (ménglóng)HSK 7–9
- 霸bàbiến thể của 霸 (bà)HSK 7–9
- 刖yuècắt cụt một hoặc cả hai chân (hình phạt trong thời Trung Hoa cổ đại) (một trong năm hình phạt tàn khốc 五刑 (wǔxíng))
- 佾yìhàng vũ công trong lễ tế
- 炙zhìnướng; quay
- 朐Qúhọ [Qu2]
- 朔shuòbắt đầu; ngày đầu tiên của tháng âm lịch; phía bắc
- 朕zhèn(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia); (văn học) điềm
- 勝
- 閒jiànbiến thể của 间 (jiàn)
Từ có chữ này
- 月亮Âm Hán Việt: nguyệt lượngmặt trăngHSK 3
- 月份Âm Hán Việt: nguyệt phầnthángHSK 4
- 月饼Âm Hán Việt: nguyệt bánhbánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)HSK 4
- 岁月Âm Hán Việt: tuế nguyệtnăm tháng; thời gianHSK 6
- 月光Âm Hán Việt: nguyệt quangánh trăngHSK 6
- 月球Âm Hán Việt: nguyệt cầumặt trăngHSK 6
- 正月Âm Hán Việt: chính nguyệttháng đầu tiên của năm âm lịchHSK 7–9
- 腊月Âm Hán Việt: chạp nguyệttháng Chạp âm lịchHSK 7–9
- 蜜月Âm Hán Việt: mật nguyệttuần trăng mậtHSK 7–9
- 日新月异Âm Hán Việt: nhật tân nguyệt dịmỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 他们爬上三百米高的山,看见远处的河与海。白天拍太阳和小船,晚上拍月亮,小兰用相机照了二十多张照片,张张都美极了。Họ leo lên ngọn núi cao ba trăm mét, nhìn thấy sông và biển ở đằng xa. Ban ngày chụp mặt trời và thuyền nhỏ, buổi tối chụp mặt trăng, Lan dùng máy ảnh chụp hơn hai mươi bức ảnh, bức nào cũng đẹp vô cùng.Từ trong câu:他们 (tāmen)爬上 (páshàng)三 (sān)百 (bǎi)米高 (Mǐgāo)的 (de)山 (shān)看见 (kànjiàn)远处 (yuǎnchù)的 (de)河 (hé)与 (yǔ)海 (hǎi)白天 (báitiān)拍 (pāi)太阳 (tàiyang)和 (hé)小船 (xiǎochuán)晚上 (wǎnshang)拍 (pāi)月亮 (yuèliang)小 (xiǎo)兰 (lán)用 (yòng)相机 (xiàngjī)照 (zhào)了 (le)二十多 (èrshíduō)张 (zhāng)照片 (zhàopiàn)张 (zhāng)张 (zhāng)都 (dōu)美 (měi)极了 (jíle)
- 我们在这儿站了很久,拍了这么多种照片,张张都好看!等晚上月亮出来的时候,我们再去海边走一段路吧。Chúng mình đứng ở đây khá lâu, chụp bao nhiêu kiểu ảnh thế này, tấm nào cũng đẹp! Đợi tối lúc mặt trăng lên, chúng mình lại ra bờ biển đi dạo một đoạn đường nhé.
- 菜;星期;月。Ôn từ vựng: 菜, 星期, 月.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.