Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
míng · Míng

明

Nghĩasáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõ; Triều Minh (1368-1644); họ [Ming2]; Minh (khoảng 2000 TCN), vị thứ tư trong truyền thuyết Viêm Đế, 炎帝 (Yándì) hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông
Bộ thủ日
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • míngsáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõ
  • MíngTriều Minh (1368-1644); họ [Ming2]; Minh (khoảng 2000 TCN), vị thứ tư trong truyền thuyết Viêm Đế, 炎帝 (Yándì) hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 月

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.